/tí*xǐng/
nhắc nhở
/jiě*shì/
giải thích
/zhēng*lùn/
tranh luận; cuộc tranh luận
/biàn*lùn/
tranh luận
/yì*lùn/
bình luận
/chéng*rèn/
thừa nhận, công nhận
/àn*shì/
ám chỉ
/shuō*fú/
thuyết phục
/nào/
nói đùa
ồn ào