/dé*yì/
hài lòng, tự mãn
/zhōng*jiǎng/
trúng thưởng
/chōu*jiǎng/
rút thăm trúng thưởng
/huò*jiǎng/
được thưởng
/jiǎng/
thưởng; giải thưởng
/huò*dé/
đạt được
/liǎo*bu*qǐ/
tuyệt vời
/gǎi*shàn/
cải thiện
/yōu*xiù/
xuất sắc
/dú*tè/
độc đáo
/chū*sè/
/bǎi*tuō/
thoát khỏi
/shàn*yú/
giỏi ở
/jì*qiǎo/
kỹ xảo
/yíng*dé/
giành chiến thắng
/huò/
nhận được
/zhuā*jǐn/
nắm chắc; tranh thủ
/guǒ*shí/
trái cây
/shōu*huò/
kết quả, lợi ích; thu hoạch
/shī*bài/
thất bại
/bài/
/lì*yì/
lợi ích
/dǎ*bài/
đánh bại
/jìn*lì/
dốc sức