/zhì/
chữa trị
/zhì*liáo/
điều trị
/zuǐ*ba/
miệng
/yāo/
eo
/yán*zhòng/
nghiêm trọng
/xiōng*bù/
ngực
/lún*yǐ/
xe lăn
/nǎo*dai/
đầu
/fā*shāo/
sốt
/liáo*yǎng/
nghỉ dưỡng
/shǒu*shù/
phẫu thuật
/qì*guān/
cơ quan
/gǔ*tou/
xương
/tǐ*jiǎn/
khám sức khoẻ
/tǐ*zhòng/
cân nặng
/yào*wù/
dược phẩm
/yī*liáo/
điều trị y tế
/yī*xué/
y học
/dù*zi/
bụng
/dǎ*zhēn/
tiêm
/xiāo*huà/
tiêu hóa
/nèi*kē/
nội khoa
/hù*shi/
y tá
/lì*qì/
sức mạnh
/ruò/
yếu
/xī/
hít vào
/mō/
chạm vào
/hū*xī/
thở
/ě*xīn/
buồn nôn
/chōu*yān/
hút thuốc
/xī*yān/
/yí*chuán/
di truyền
/shuā*yá/
đánh răng
/shuì*zháo/
ngủ thiếp đi
/yá/
răng
/yá*shuā/
bàn chải đánh răng
/xǐng/
tỉnh giấc