XieHanzi Logo

Quy tắc và luật pháp

/fǎ*lǜ/

pháp luật

/fǎ*yuàn/

tòa án

//

luật

/fǎ*guān/

thẩm phán

/shēn*fèn/

vai trò, tình trạng, nhân dạng

/shēn*qǐng/

đăng ký

//

cục

/guān*fāng/

chính thức

/lǜ*shī/

luật sư

/tóu*sù/

khiếu nại

/dān*bǎo/

đảm bảo

/guān/

quan chức

/guī*lǜ/

quy luật

/jì*lǜ/

kỷ luật

/shǒu/

giữ

/jìn*zhǐ/

cấm

/xiàn*zhì/

giới hạn; hạn chế

/quán*lì/

quyền lợi

/bǎo*shǒu/

bảo thủ

/jiǎn*cè/

kiểm tra

/guī*zé/

quy tắc