/tú'àn/
hoa văn
/shǒu*tào/
găng tay
/máo*yī/
áo len
/wài*tào/
áo khoác
/kǒu*dài/
túi
/dài/
/míng*pái/
thương hiệu nổi tiếng
/mào*zi/
mũ
/chuān*shàng/
mặc
đeo
/tuō/
cởi
/wà*zi/
tất
/máo*jīn/
khăn
/wéi*jīn/
khăn quàng cổ
/sǎn/
cái ô
/pái/
nhãn hiệu
/sè/
màu sắc
/yǎn*jìng/
kính mắt
/jì/
thắt
/shuài/
đẹp trai, thông minh
/pàng*zi/
người béo
/jiǎn*féi/
giảm cân
/shēn*cái/
vóc dáng
/shēn*gāo/
chiều cao
/měi*nǚ/
người đẹp
/shuài*gē/
anh chàng đẹp trai
/féi/
rộng rãi
/ǎi/
thấp
/ǎi*xiǎo/
lùn và nhỏ
/dǐng/
chiếc