/fēn*fēn/
lần lượt
/gòng/
cùng nhau
/mò*mò/
lặng lẽ
/qīng*yì/
dễ dàng
/jí*máng/
vội vàng
/lù*xù/
/zài*sān/
hết lần này đến lần khác
/chè*dǐ/
hoàn toàn
/zhú*bù/
từng bước
/zhú*jiàn/
dần dần
/méi xiǎng*dào/
bất ngờ