XieHanzi Logo

Quá trình hành động

/fēn*fēn/

lần lượt

/gòng/

cùng nhau

/mò*mò/

lặng lẽ

/qīng*yì/

dễ dàng

/jí*máng/

vội vàng

/lù*xù/

lần lượt

/zài*sān/

hết lần này đến lần khác

/chè*dǐ/

hoàn toàn

/zhú*bù/

từng bước

/zhú*jiàn/

dần dần

/méi xiǎng*dào/

bất ngờ