XieHanzi Logo

Những cảm xúc và cảm giác

/shòu*bu*liǎo/

không chịu nổi

/shī*wàng/

thất vọng

/yǎn*lèi/

nước mắt

/lèi/

nước mắt

/lèi*shuǐ/

nước mắt

/chī*jīng/

bị bất ngờ

/xīng*fèn/

hưng phấn

/ wēi*xiào/

mỉm cười; nụ cười

/tòng*kuai/

vui sướng

/biǎo*qíng/

biểu hiện

/yí*wèn/

nghi ngờ

/zháo*jí/

lo lắng

/jī*dòng/

phấn khích

/tóng*qíng/

thông cảm

/lè*qù/

niềm vui

/dān*xīn/

lo lắng

/xiǎng*niàn/

nhớ

/fàng*sōng/

thư giãn

/zài*hu/

quan tâm

/qī*dài/

mong đợi

/bù*zài*hu/

không quan tâm

/lěng*jìng/

bình tĩnh

/qīng*xǐng/

tỉnh táo

/wú*liáo/

nhàm chán

/fán/

phiền

/fán/

phiền muộn

/xī*yǐn/

thu hút

/cū*xīn/

cẩu thả

/mò*mò/

lặng lẽ

/wú*suǒ*wèi/

không quan trọng