/yǔ*fǎ/
ngữ pháp
/yǔ*yīn/
ngữ âm
/fān*yì/
dịch giả; dịch
/kuò*hào/
dấu ngoặc đơn
/zhù*zuò/
tác phẩm, bài viết
/shī*rén/
nhà thơ
/shén*huà/
truyện cổ tích, thần thoại
/jīng*diǎn/
kinh điển, tiêu biểu
/cí*huì/
từ vựng
/yuè*dú/
đọc
/kǒu*yǔ/
ngôn ngữ nói
/zì*mǔ/
chữ cái
/biān/
tổ chức
biên tập
/jué*sè/
nhân vật
/shī/
bài thơ, thơ ca
/yǎn*jiǎng/
diễn thuyết
/tóng*huà/
truyện cổ tích
/chuán*tǒng/
truyền thống
/zhù*míng/
nổi tiếng
/tái*shàng/
trên sân khấu
/lì*shǐ/
lịch sử
/fēng*sú/
tập tục
/bèi*jǐng/
nền
/fēng*gé/
phong cách
/diǎn*xíng/
điển hình
/juàn/
quyển
/shǒu/
đoạn