/bì*yè/
tốt nghiệp
/bì*yè*shēng/
sinh viên tốt nghiệp
/hán*jià/
kỳ nghỉ đông
/shǔ*jià/
kỳ nghỉ hè
/xué*fēn/
tín chỉ
/xué*nián/
năm học
/xué*shí/
giờ học
/xué*shù/
học thuật
/lù*qǔ/
nhận
/jiǎng*zuò/
bài giảng
/yán*jiū/
nghiên cứu
/péi*xùn*bān/
lớp đào tạo
/jiǎng*xué*jīn/
học bổng
/yán*jiū*shēng/
học viên cao học
/běn*kē/
bằng cử nhân
/cháng*shí/
kiến thức chung; lẽ thường
/jiào*shòu/
giáo sư
/shì*juàn/
giấy thi
/lùn*wén/
luận văn
/jí*gé/
đạt yêu cầu
/qī*mò/
cuối kỳ
/qī*zhōng/
giữa kỳ
/péi*xùn/
đào tạo
/cái*liào/
vật liệu
/péi*yǎng/
/chǐ*zi/
thước kẻ