XieHanzi Logo

Mua sắm

/sù*liào*dài/

túi nhựa

/èr*shǒu/

secondhand

/xiāo*shòu/

bán hàng

/zhōng*jiè/

đại lý

/yù*dìng/

đặt trước

/huò/

hàng hóa

/chū*shòu/

bán

/tè*jià/

giá đặc biệt; giá hời

/gāo*jià/

giá cao

/jiàng*jià/

giảm giá

/tuī*xiāo/

tiếp thị

/pǐn*zhí/

chất lượng

/gòu*wù/

mua sắm

/dǎ*zhé/

giảm giá

/guàng/

dạo quanh

/miǎn*fèi/

miễn phí

/cù*xiāo/

khuyến mãi

/gòu*mǎi/

mua

/bǎi*huò/

hàng hóa tổng hợp

/shòu*huò*yuán/

nhân viên bán hàng

/zhé/

giảm giá

/fā*piào/

hóa đơn