XieHanzi Logo

Khác

/chǎn*pǐn/

sản phẩm

/rán*liào/

nhiên liệu

/zhòng*zhí/

trồng

/yuán*liào/

nguyên liệu

/zī*yuán/

tài nguyên

/rán*shāo/

đốt cháy

/zhǒng*lèi/

loại

/shì*wù/

vật, sự vật

/sù*liào/

nhựa

/yǐng*zi/

bóng

/péi*yù/

nuôi dưỡng, trồng trọt

/fēn*fēn/

lần lượt

/lái*yuán/

nguồn gốc

/duō*yàng/

đa dạng

/shǎn/

lóe sáng