/chuāng*hu/
cửa sổ
/chuāng*tái/
bệ cửa sổ
/chuāng*zi/
/jìng*zi/
gương
/xiāng*zi/
hộp
/gài/
nắp
bao phủ
/shū*shì/
thoải mái
/lóu*tī/
cầu thang
/bīng*xiāng/
tủ lạnh
/xiāng/
hộp, thùng
/diàn*dēng/
đèn điện
/zhēn/
kim
/shuā*zi/
bàn chải
/nuǎn*qì/
hệ thống sưởi
/jiā*wù/
việc nhà
/yáng*tái/
ban công
/hù/
hộ gia đình
/diàn*tī/
thang máy
/dēng*guāng/
ánh đèn
/nào*zhōng/
đồng hồ báo thức
/tái*jiē/
bước
/kōng*jiān/
không gian
/zhuāng*xiū/
cải tạo
/sǎo/
quét
/shài/
phơi nắng; làm khô dưới ánh mặt trời
/dǎ*sǎo/
quét dọn
/cā/
chà, lau
/dà*lóu/
tòa nhà nhiều tầng
/lā*jī/
rác
/dì*zhǐ/
địa chỉ
/jū*zhù/
cư trú, sống
/shuā/
sơn