XieHanzi Logo

Gia đình

/sūn*nǚ/

cháu gái (con trai)

/sūn*zi/

cháu trai

/xiōng*dì/

anh em

/jiě*mèi/

chị em gái

/dà*jiě/

chị cả

/dà*gē/

anh cả

/dà*ye/

chú

/shū*shu/

chú

/lǎo*gōng/

chồng

/lǎo*jiā/

quê hương

/ér*tóng/

trẻ em

/bǎo*bèi/

bảo bối

/dà*mā/

/fū*qī/

vợ chồng

/rén*jiā/

gia đình

/rén*jiā/

người ta

/lǎo*po/

vợ

/xīn*niáng/

cô dâu

/xīn*láng/

chú rể

/fū*ren/

phu nhân

/qī*zi/

vợ

/zhàng*fu/

chồng

/fū*fù/

vợ chồng

/bǎo*bǎo/

em bé

/hūn*lǐ/

lễ cưới

/jiào*xùn/

giáo huấn

/yòu'ér*yuán/

nhà trẻ

/wèi/

cho ăn