XieHanzi Logo

Động từ

/děi/

phải, cần

/tiāo/

chọn

/zuò*chū/

thực hiện; đưa ra

/chén/

chìm

/jù*bèi/

//

đánh, đập

/fān/

lật

/chōu/

hút

//

ngăn cách

/tiē/

dán

/tǐng/

thẳng lên

/juǎn/

cuộn lại

/yùn*yòng/

áp dụng

//

di chuyển

/fēn*sàn/

phân tán

/dòng*yáo/

lung lay

/zhuǎn*yí/

chuyển giao

/hán/

chứa

/zhī/

chống đỡ, hỗ trợ

/tóu/

ném

/fēng*bì/

niêm phong

/yáo/

lắc

/guān*bì/

đóng lại

//

đâm

/bǎi*dòng/

đung đưa, lắc lư

/hán*yǒu/

chứa đựng

/yí*dòng/

di động

/yīng/

nên

/zhuǎn*shēn/

quay lại

/fēn*wéi/

chia thành

/bǎi/

đặt, để

/huà/

vẽ