/chǔ*yú/
ở trong
/ān*zhì/
sắp xếp
/wèi*yú/
nằm ở
/shǒu*lǐ/
trong tay
/xiàn/
huyện
/guī/
thuộc về
/shì*qū/
khu đô thị
/xià lóu/
đi xuống cầu thang
/shàng lóu/
lên lầu
/dì*miàn/
mặt đất; sàn nhà
/dà*lù/
lục địa
/nèi*bù/
bên trong
/jiāng/
sông
/dì*fang/
nơi
/chū*kǒu/
xuất khẩu
lối ra
/fù*jìn/
gần đây
/jìn*kǒu/
lối vào
nhập khẩu
/dì*xià/
dưới lòng đất