/jí*jiāng/
sắp
/àn*shí/
đúng giờ
/wèi*lái/
tương lai
/zhǔn*shí/
/duō*nián/
nhiều năm
/shàng*gè yuè/
tháng trước
/qí*jiān/
khoảng thời gian
/jì/
quý
/jì*dù/
/yuè*dǐ/
cuối tháng
/xià*gè yuè/
tháng sau
/lái*bu*jí/
không đủ thời gian
/lái*de*jí/
kịp lúc
/chí*dào/
đến muộn
/dǐ/
cuối, phần dưới, nền tảng
/jiē*duàn/
giai đoạn
/rì*lì/
lịch
/lín*shí/
tạm thời
/qí*xiàn/
hạn chế thời gian
/rú*jīn/
ngày nay
/jí*máng/
vội vàng