/tián*kòng/
điền chỗ trống
/dì*wèi/
địa vị
/háng*yè/
ngành nghề
/qǐ*yè/
doanh nghiệp
/jiǎn*lì/
sơ yếu lý lịch
/miàn*shì/
phỏng vấn; để phỏng vấn
/dān*rèn/
đảm nhiệm
/cāo*zuò/
làm việc
/jiā*bān/
làm thêm giờ
/yíng*yè/
kinh doanh
/shú*liàn/
thành thạo
/bàn*shì/
xử lý công việc
/shāng*wù/
thương mại
/pò*chǎn/
phá sản
/hé*tong/
hợp đồng
/shòu*huò*yuán/
nhân viên bán hàng
/míng*piàn/
danh thiếp
/mó*tèr*/
người mẫu
/shī*yè/
thất nghiệp
/néng*gàn/
có khả năng
/xiào*lǜ/
hiệu suất
/mì*shū/
thư ký
/yán*zhì/
nghiên cứu và chế tạo
/zhì*dìng/
lập
/jiǎng*jīn/
tiền thưởng
/shǒu*gōng/
thủ công
/yì*wù/
nghĩa vụ
/fù*dān/
gánh nặng
/chéng*dān/
gánh vác
/gōng*yìng/
cung cấp
/wéi*xiū/
bảo trì
/gōng*chéng/
kỹ thuật
/shè*shī/
công trình
/tí*gōng/