/huǒ*bàn/
đối tác, bạn đồng hành
/qīn'ài/
thân yêu
/jiāo*jì/
giao tiếp
/ài*hù/
yêu thương, bảo vệ
/hǎo*yǒu/
bạn thân
/kàn*bu*qǐ/
coi thường
/kàn*wàng/
thăm
/chēng*zàn/
khen ngợi
/zàn*shǎng/
ngưỡng mộ
/huái*niàn/
nhớ
/mì*qiè/
thân thiết
/yuē*huì/
hẹn hò
/hū*shì/
bỏ qua
/fēn*shǒu/
chia tay
/bào/
ôm
/jǐn*mì/
khăng khít
/yùn*qi/
vận may
/shēn*hòu/
sâu sắc
/qīn*mì/
/huǒ/
bạn
/xiǎo*huǒ*zi/
chàng trai trẻ
/nán*nǚ/
nam nữ
/nán*shì/
quý ông
/míng*rén/
người nổi tiếng
/dù*guò/
trải qua
/nǚ*shì/
quý bà
/qīng*chūn/
thanh xuân
/ā*yí/
dì
/chéng*rén/
người lớn
/tóng*nián/
thời thơ ấu
/tǒng*yī/
thống nhất
/diǎn*míng/
điểm danh
/huǎn*jiě/
giảm bớt