/shāng*hài/
làm hại
/chéng*shòu/
chịu đựng
/shì*bīng/
lính
/bīng/
/jiā*rù/
tham gia
/dí*rén/
kẻ thù
/zhàn*dòu/
chiến đấu
/zhàn*shèng/
chinh phục
/zhàn*shì/
chiến binh
/zhàn*zhēng/
chiến tranh
/fèn*dòu/
phấn đấu
/jū*mín/
cư dân
/chōng/
lao tới
/jī*liè/
kịch liệt
/zhēng*fú/
/wèi*zhi/
vị trí
/zhǐ*huī/
chỉ huy
/dà*huì/
đại hội, hội nghị
/dú*lì/
độc lập
/wài*jiāo*guān/
nhà ngoại giao
/zǒng*lǐ/
thủ tướng
/zhèng*zhì/
chính trị
/fāng*zhēn/
chính sách
/zǒng*tǒng/
tổng thống
/wáng/
vua, quốc vương
/aì guó/
yêu nước
/zhǔ*xí/
chủ tịch
/qū*shì/
xu hướng
/zhèng*fǔ/
chính phủ