/chéng*xìn/
trung thực
/yǒng*gǎn/
dũng cảm
/shàn*liáng/
tốt bụng
/yīng*yǒng/
anh dũng
/yán*gé/
nghiêm ngặt
/tiáo*pí/
nghịch ngợm
/bèn/
ngốc
/yǒng*qì/
/dān*chún/
thuần khiết
/chéng*shí/
thành thật
/zhì*lì/
trí lực
/xìng*zhì/
tính chất
/tiān*zhēn/
ngây thơ
/zhì*néng/
trí tuệ
/dà*fang/
hào phóng
/lǎo*shi/
thật thà
/zì*xìn/
tự tin
/cái/
tài năng
/gāo*shàng/
cao quý
/rè*xīn/
chu đáo
nhiệt tình
/xué*wen/
kiến thức
/chū*sè/
xuất sắc
/yán/
nghiêm khắc
/dú*zì/
một mình