XieHanzi Logo

Bản tính

/chéng*xìn/

trung thực

/yǒng*gǎn/

dũng cảm

/shàn*liáng/

tốt bụng

/yīng*yǒng/

anh dũng

/yán*gé/

nghiêm ngặt

/tiáo*pí/

nghịch ngợm

/bèn/

ngốc

/yǒng*qì/

dũng cảm

/dān*chún/

thuần khiết

/chéng*shí/

thành thật

/zhì*lì/

trí lực

/xìng*zhì/

tính chất

/tiān*zhēn/

ngây thơ

/zhì*néng/

trí tuệ

/dà*fang/

hào phóng

/lǎo*shi/

thật thà

/zì*xìn/

tự tin

/cái/

tài năng

/gāo*shàng/

cao quý

/rè*xīn/

chu đáo

/rè*xīn/

nhiệt tình

/xué*wen/

kiến thức

/chū*sè/

xuất sắc

/yán/

nghiêm khắc

/dú*zì/

một mình