/tiào*gāo/
nhảy cao
/tíng*zhǐ/
dừng lại
/qián*wǎng/
rời đi
/tuī*dòng/
thúc đẩy
/tuī*jìn/
tiến hành
/tuī*kāi/
đẩy ra
/tuì/
rút lui
/zì*dòng/
tự động
/zhuǎn/
xoay quanh
/zhuī/
theo đuổi
/zhǎn*kāi/
mở ra
/kuài*sù/
nhanh chóng
/gāo*sù/
cao tốc
/yùn*shū/
vận chuyển
/dòng*lì/
năng lượng, công suất
/gǎn/
vội vàng, lái xe, đuổi kịp
/gǎn*dào/
vội vàng
/gāo*sù gōng*lù/
đường cao tốc
/bān/
chuyển, di chuyển
/bù/
bước
/dào*dá/
đến nơi
/pái/
xếp hàng
/jiā*kuài/
đẩy nhanh
/pǎo*bù/
chạy bộ
/sàn*bù/
đi dạo
/shàng*shēng/
tăng lên
/shàng*qu/
lên
/shàng*lái/
đi lên, vào trong
/tiào/
nhảy
/tiào*yuǎn/
nhảy xa
/diào/
điều chỉnh
/xià*lái/
đi xuống
/xià*qu/
/sù*dù/
tốc độ
/tiě*lù/
đường sắt
/fēi*xíng/
bay; chuyến bay
/lù*xiàn/
tuyến đường
/xiàn/
dòng, sợi, tuyến
/mǐ/
mét
/jiē*jìn/
tiếp cận