XieHanzi Logo

Trường hợp

/shì*gù/

tai nạn

/xiàn*chǎng/

hiện trường, địa điểm

/zhuàng*tài/

trạng thái

/zhuàng*kuàng/

tình hình

/chí*xù/

tiếp tục

/fā*dòng/

khởi động, khởi hành

/fā*shēng/

xảy ra

/fēng*xiǎn/

rủi ro, nguy hiểm

/jì*xù/

tiếp tục

/miàn*duì/

đối mặt

/qíng*kuàng/

tình hình

/quán*chǎng/

mọi người có mặt

/wēi*xiǎn/

nguy hiểm

/wēi*hài/

gây hại

/yì*wài/

bất ngờ

/xiàn*xiàng/

hiện tượng

/xū*yào/

cần

/zì*shēn/

bản thân

/chǎng*hé/

dịp