/xiāng*jiāo/
chuối
/táng/
đường, kẹo
/tián/
ngọt
/pí*jiǔ/
bia
/bái*cài/
cải thảo
/píng*guǒ/
táo
/mǐ/
gạo
/guǒ*zhī/
nước ép trái cây
/hóng*chá/
trà đỏ (phân loại theo Trung Quốc), trà đen (phân loại theo châu Âu)
/hóng*jiǔ/
rượu vang đỏ
/kā*fēi/
cà phê
/kě*lè/
cola
/liáng*shuǐ/
nước lạnh
/lǜ*chá/
trà xanh
/měi*shí/
ẩm thực ngon
/niú*nǎi/
sữa
/tāng/
canh, súp
/shí*pǐn/
thực phẩm
/shēng/
sống
/xiāng/
thơm