/chéng*gōng/
thành công
/chéng*guǒ/
thành quả
/chéng*jiù/
thành tựu
/chéng*shú/
trưởng thành
/dá*dào/
đạt được
/hòu*guǒ/
hậu quả
/zhēng*qǔ/
phấn đấu
/shèng/
chiến thắng
/lǐng*xiān/
dẫn đầu
/shèng*lì/
/shū/
thua
/xiào*guǒ/
hiệu quả
/yíng/
thắng
/zhì*zuò/
chế tạo
/yín*pái/
huy chương bạc
/yǒu*xiào/
/zào*chéng/
gây ra
/jié*shù/
kết thúc
/chǎn*shēng/
sản xuất
/chéng*lì/
thành lập
/cuò*wù/
sai lầm, lỗi; sai
/fā*míng/
phát minh
/dǎ*pò/
phá vỡ
/fǎn*yìng/
phản ứng
/jì*lù/
kỷ lục
/jīn*pái/
huy chương vàng
/kè*fú/
khắc phục
/pò/
vỡ
/pò*huài/
phá hủy
/qǔ*xiāo/
hủy bỏ
/shī*qù/
mất
/shēng*chǎn/
/zuò*pǐn/
tác phẩm
/zhì*zào/
/xiāo*shī/
biến mất
/mù*biāo/
mục tiêu
/dé*fēn/
nhận điểm