/xiāng*guān/
liên quan
/xiāng*sì/
tương tự
/lèi*sì/
/qū*bié/
phân biệt; sự khác biệt
/bǐ*lì/
tỷ lệ
/biāo*zhǔn/
tiêu chuẩn
/fēn*bié/
tách biệt
sự khác biệt
/xiāng*dāng/
khá
/xiāng*bǐ/
so sánh
/hé*fǎ/
hợp pháp
/hé*gé/
đạt yêu cầu
/pèi/
phù hợp
/pèi*hé/
phối hợp
/hé/
hợp
/shì*yìng/
thích nghi
/yīng*dāng/
nên
/yìng*yòng/
ứng dụng
áp dụng
/shì*hé/
/zhǔn/
chính xác
/jiào/
tương đối; so sánh