/lǐ*fà/
cắt tóc
/shēn/
tối
/xíng*li/
hành lý
/shàng*yī/
áo ngoài
áo khoác
/bèi*zi/
chăn bông
/pí*bāo/
túi xách da
/duǎn*kù/
quần short
/fú*zhuāng/
trang phục
/yī*jià/
móc treo quần áo
/qún*zi/
váy
/chèn*yī/
áo sơ mi
/chèn*shān/