/zhǐ/
chỉ
/dāng*rán/
tất nhiên
/tū*rán/
đột nhiên
/xiǎn*rán/
rõ ràng
/zhōng*yú/
cuối cùng
/zhì*shǎo/
ít nhất
/qí*shí/
thực ra
/wǎng*wǎng/
thường xuyên
/qiān*wàn/
nhất định
/dà*gài/
khoảng
/dà*yuē/
/guǒ*rán/
quả nhiên
/jǐn/
/jǐn*jǐn/
/jǐn*liàng/
cố gắng hết sức
/jiǎn*zhí/
đơn giản là
/bái/
vô ích
/hǎo*hào/
cẩn thận, chăm chỉ
/màn*màn/
chậm
/pà/
Tôi sợ
/zuǒ*yòu/
/zhǐ*hǎo/
đành phải
/zhǐ*shì/
chỉ là
/fǎn*zhèng/
dù sao
/gèng*jiā/
càng hơn
/gǎn*kuài/
ngay lập tức, nhanh chóng
/gēn*běn/
hoàn toàn
/bǐ*jiào/
tương đối