/shǒu*xiān/
trước hết
/chū*bù/
ban đầu
/chū*jí/
sơ cấp
/lián*xù/
liên tục
/pái*míng/
xếp hạng
/tuán*jié/
đoàn kết
/tóu/
đầu tiên
/fēn*pèi/
phân phối
/fēn*zǔ/
chia thành các nhóm
/zǒng/
tổng
/gōng*gòng/
chung, chung
/zú*gòu/
đủ
/zǔ*hé/
kết hợp
/zhěng/
toàn bộ
/zhěng*lǐ/
sắp xếp
/zhěng*gè/
/zhěng*qí/
gọn gàng
/zhěng*tǐ/
toàn thể
/wán*zhěng/
hoàn chỉnh
/gòng*tóng/
chung