/suǒ/
nơi
/chǎng*suǒ/
/bèi*hòu/
ở phía sau
/zhōu*wéi/
xung quanh
/cháo/
hướng tới
/dǐ*xia/
bên dưới
/hòu*miàn/
phía sau
/lǐ*miàn/
bên trong
/yǎn*qián/
trước mắt
/nèi/
/qián*miàn/
phía trước
/shàng*miàn/
bên trên
/wài*miàn/
bên ngoài
/xià*miàn/
/miàn*jī/
diện tích
/qū/
khu vực
/shǒu*dū/
thủ đô
/nóng*cūn/
vùng nông thôn
/chéng*shì/
thành phố
/chéng/
/dì*qū/
/zhōng*bù/
phần trung tâm
/dāng*dì/
địa phương
/jiā*xiāng/
quê hương
/guó*nèi/
trong nước
/cūn/
làng
/gè*dì/
khắp nơi
/gù*xiāng/
/běi*bù/
phần phía bắc
/nán*bù/
phần phía nam
/Cháng*chéng/
Vạn Lý Trường Thành
/hǎi*guān/
hải quan
/qiáo/
cầu
/dōng*bù/
phần phía đông
/xī*bù/
phần phía tây