/lǎo*bǎi*xìng/
người dân
/mín*jiān/
dân gian
/mín*zú/
dân tộc
/nóng*mín/
nông dân
/Zhōng*huá mín*zú/
dân tộc Trung Quốc
/rén*qún/
đám đông
/fù*mǔ/
cha mẹ
/rén*mín/
nhân dân
/fù*qīn/
cha
/gū*niang/
cô gái
/xìng*bié/
giới tính
/zǐ*nǚ/
con trai và con gái
/lǎo*tài*tai/
bà cụ
/lǎo*tóur*/
ông già
/Huá*rén/
người Hoa
/gōng*mín/
công dân
/mǔ*qīn/
mẹ
/nán*zi/
người đàn ông
/nǚ*zǐ/
phụ nữ
/shè*huì/
xã hội
/qīn*rén/
thành viên trong gia đình
/rén*shēng/
cuộc sống
/mìng*yùn/
số phận
/shēng*mìng/
/rén*lèi/
nhân loại
/huó/
sống; sống
/shēn*fèn*zhèng/
chứng minh thư
/shǔ/
sinh vào năm