/hài*pà/
sợ hãi
/tòng*kǔ/
đau khổ
/shāng*xīn/
đau lòng
/bù'ān/
bất an
/dòng*rén/
cảm động
/fú/
hạnh phúc
/gǎn*qíng/
cảm xúc
/gǎn*shòu/
cảm nhận
/hào*qí/
tò mò; hiếu kỳ
/huān*lè/
vui vẻ
/jǐn*zhāng/
căng thẳng
/hā*hā/
ha-ha
/kǒng*pà/
e rằng
/lè/
/qí*guài/
lạ lùng; ngạc nhiên
/qíng*gǎn/
tình cảm
/rè'ài/
yêu tha thiết
/zhǔ*dòng/
chủ động
chủ động; sáng kiến
/ài*xīn/
lòng nhân ái, sự cảm thông
/jì*niàn/
kỷ niệm
/nèi*xīn/
nội tâm
/xī*wàng/
hy vọng
/zhì*yuàn/
nguyện vọng, ước muốn
tình nguyện
/jīng*shén/
tinh thần
/yìn*xiàng/
ấn tượng
/yuàn*wàng/
mong muốn
/zhī*chí/
hỗ trợ
/lè*guān/
lạc quan
/xìng*fú/
/jué*de/
cảm thấy, nghĩ
/xìn*rèn/
tin tưởng
/xìn/
tin tưởng; niềm tin