/diào*chá/
khảo sát
/chū*zhōng/
trường trung học cơ sở
/tǐ*yàn/
trải nghiệm
/guān*zhù/
chú ý
/guān*chá/
quan sát
/jīng*lì/
/jīng*yàn/
kinh nghiệm
/wén*zhāng/
bài báo
/wén*xué/
văn học
/xué*fèi/
học phí
/liú*xué/
du học
/kǎo*yàn/
thử nghiệm
/kē*jì/
khoa học và công nghệ
/niàn/
đọc to
/wài*wén/
ngoại ngữ
/wén*zì/
chữ viết
/xiě*zuò/
viết; sáng tác
/zhuān*tí/
chủ đề đặc biệt
/jiào*liàn/
huấn luyện viên
/biāo*tí/
tiêu đề
/gōng*kè/
bài tập
/bān*jí/
lớp, lớp học
/tīng*lì/
nghe hiểu
/xùn*liàn/
huấn luyện
/shì*yàn/
/tí*mù/
tiêu đề, chủ đề
/shí*yàn*shì/
phòng thí nghiệm
/shì*tí/
câu hỏi kiểm tra
/jiào*cái/
tài liệu giảng dạy
/yù*xí/
chuẩn bị trước
/kè*chéng/
chương trình học, khóa học
/shí*yàn/
thí nghiệm; tiến hành thí nghiệm
/xì/
khoa
/dú*zhě/
độc giả