XieHanzi Logo

Liên lạc

/tóng*yì/

đồng ý

/biǎo*dá/

biểu đạt

/biǎo*míng/

bày tỏ, làm rõ

/biǎo*xiàn/

hành vi, hiệu suất

/biǎo*xiàn/

thể hiện

/chǎo/

ồn ào

/chǎo*jià/

cãi nhau

/chuán*shuō/

truyền thuyết

/yǒu*de shì/

có nhiều hơn đủ

/huà*tí/

chủ đề

/qǐng*jiào/

hỏi ý kiến

/tán/

nói chuyện, tán gẫu

/tán*huà/

cuộc nói chuyện

/tán*pàn/

đàm phán

/tí wèn/

đặt câu hỏi

/tōng*xìn/

thư từ

/qiáng*diào/

nhấn mạnh

/fā*biǎo/

xuất bản

/fā*yán/

phát biểu

/fǒu*dìng/

phủ định

/fǒu*rèn/

phủ nhận

/gào*bié/

chia tay

/jī*běn*shang/

về cơ bản

/yī fāng*miàn/

một mặt

/fǎn*fù/

lặp đi lặp lại

/lìng*yī fāng*miàn/

mặt khác

/jiàn*yì/

đề nghị; đề xuất

/jiāo*wǎng/

giao lưu; hiệp hội

/jiāo*liú/

trao đổi; tương tác

/jiāo*liú/

giao tiếp

/jù*shuō/

nghe nói là

/pī*píng/

phê bình

/xíng/

được