XieHanzi Logo

Làm việc tôi

/huì*yì/

hội nghị

/cóng*shì/

tham gia

/zhù*yì/

chú ý

/shuāng*fāng/

hai bên

/shǐ/

khiến

/diàn*zǐ yóu*jiàn/

email

/bàn*lǐ/

xử lý

/tuì*xiū/

nghỉ hưu

/jiā*gōng/

gia công

/jǔ*bàn/

tổ chức

/lián*xì/

liên lạc

/bào*dào/

đăng ký

/bào*dào/

báo cáo

/bào*gào/

báo cáo

/biǎo*gé/

mẫu đơn

/zhǔ*chí/

dẫn chương trình

//

quyển

//

bộ phận

/hé*zuò/

hợp tác

/gōng*zī/

lương

/dài*lǐng/

dẫn dắt

/jiàn*chéng/

thiết lập

/jiàn*lì/

xây dựng, tạo ra

/jiàn*shè/

xây dựng; công trình xây dựng

/dà*shǐ*guǎn/

đại sứ quán

/yā*lì/

áp lực

/kùn*nan/

khó khăn

/kùn/

mệt mỏi