/bǎ*wò/
nắm bắt
/wéi/
bao quanh
/jiàn/
xây dựng
/zhēng/
tranh đấu
/gǎn/
dám
/chuán/
truyền
/chōng*mǎn/
lấp đầy; đầy
/chēng*wéi/
được gọi là
/dìng/
đặt, đặt hàng
/fā*chū/
phát ra
/fā*sòng/
gửi
/děng*dài/
chờ đợi
/bǔ/
sửa chữa, bổ sung
/cǎi*qǔ/
thực hiện
/cǎi*yòng/
sử dụng
trở thành
lấy làm
/cún/
tiết kiệm
/dài/
thay mặt
/dài*dòng/
dẫn dắt
/duàn/
bẻ gãy
/zhuā/
bắt, nắm bắt
/huán/
/zhuā*zhù/
bắt giữ