XieHanzi Logo

Cơ thể và sức khỏe

/wèi*shēng/

vệ sinh

/qiáng/

mạnh

/yíng*yǎng/

dinh dưỡng

/gǎn*mào/

cảm; bị cảm

/pàng/

béo

/bēi/

mang trên lưng; lưng

/máo/

lông, len

//

da

/shēng/

sinh, sinh ra

/shǒu*zhǐ/

ngón tay

/shòu*shāng/

bị thương

/tóu*nǎo/

bộ não

/xuè/

máu

/xīn/

trái tim, tâm trí

/shāng/

vết thương

/tòng/

đau; đau đớn

/jīng*shén/

sức sống; tràn đầy sức sống

//

chết

/jiē*shi/

bền

/lì*liang/

sức mạnh

/lǐng/

cổ