XieHanzi Logo

Căn nhà

/kōng*tiáo/

máy điều hòa

/wèi*shēng*jiān/

nhà vệ sinh

/zhōng/

đồng hồ

/bān*jiā/

chuyển nhà

//

tay cầm

/ān*zhuāng/

cài đặt

/bǎn/

ván, bảng

//

vải

/dāo/

dao

/diàn*shì*tái/

đài truyền hình

/diàn*tái/

đài phát thanh

/fáng*dōng/

chủ nhà

/fáng*zū/

tiền thuê nhà

/fáng*wū/

ngôi nhà

/jià/

kệ

/shā*fā/

ghế sofa

/shū*jià/

giá sách

/jiā*jù/

đồ nội thất

/wū*zi/

nhà

/shì/

phòng

/shè*bèi/

thiết bị

//

bức tranh

/gōng*jù/

công cụ

/tú*huà/

bức tranh, bản vẽ

/wán*jù/

đồ chơi

/yóu*xiāng/

hộp thư

/jī*qì/

máy móc

/dān*yuán/

đơn vị dân cư

/zhào/

chụp ảnh