/jiē*dài/
tiếp nhận
/jí*tǐ/
tập thể
/xiāng*hù/
lẫn nhau
/wò*shǒu/
bắt tay
/duì*dài/
đối xử
/yíng*jiē/
đón tiếp
/jié*hūn/
kết hôn
/guān*xi/
liên quan đến; mối quan hệ, quan hệ
/duì*fāng/
bên kia
/duì*shǒu/
đối thủ
/zuò*kè/
làm khách
/duì*xiàng/
đối tượng
/hù*xiāng/
/jiā*shǔ/
thành viên gia đình
/lí*hūn/
ly hôn
/rèn*de/
nhận biết
/qīn*qiè/
thân thiện
/qīn/
liên quan đến huyết thống
/shú*rén/
người quen
/shú/
quen thuộc
/qīn*zì/
đích thân