/bǎo/
bảo quản
bảo đảm
/bǎo*chí/
duy trì
/bǎo*cún/
lưu trữ
/bǎo*hù/
bảo vệ
/bǎo*liú/
giữ lại
/bǎo*xiǎn/
bảo hiểm
/bǎo*zhèng/
/bǎo'ān/
/fáng/
phòng thủ
/fáng*zhǐ/
ngăn ngừa
/jiù/
cứu giúp
/yù*fáng/
phòng ngừa
/zhèng*míng/
chứng chỉ, tài liệu; chứng minh, làm chứng
/zhèng*jù/
bằng chứng
/què*bǎo/
đảm bảo
/què*dìng/
xác định
xác nhận
/zhèng*jiàn/
giấy tờ tùy thân; thẻ
/zhèng/
chứng chỉ
/kě*kào/
đáng tin cậy
/mǎn*zú/
thỏa mãn
/guī*dìng/
quy định
thiết lập
/guī*fàn/
tiêu chuẩn
/zhì*dù/
hệ thống
/zhì*dìng/
/Lián*hé*guó/
Liên Hợp Quốc