/néng*lì/
khả năng
/cái*néng/
khả năng, tài năng
/máo*bing/
khuyết điểm
/zhí*dé/
đáng giá
/quē*diǎn/
/tè*sè/
đặc sắc
/yōu*diǎn/
ưu điểm
/duǎn*chu/
thiếu sót
/cháng*chu/
/běn*lǐng/
/qiǎo/
khéo léo
/rén*cái/
người tài năng
/xìng*gé/
tính cách
/gè*rén/
cá nhân
/gè*xìng/
cá tính
/běn*shì/
/kè*guān/
khách quan
/zì*zhǔ/
tự hành; độc lập
/xìng*yùn/
may mắn