XieHanzi Logo

Vẻ bề ngoài

/xié/

giày

/miàn/

khuôn mặt; mặt phẳng

/kù*zi/

quần

/gè*zi/

chiều cao

/yǎn*jing/

mắt

/xíng*wéi/

hành động

/diǎn*tóu/

gật đầu

/dà*yī/

áo khoác dài

/shǒu*biǎo/

đồng hồ đeo tay

/zhuāng/

trang điểm

/tóu*fa/

tóc

/liǎn/

mặt

/hé*shì/

phù hợp

/xiàng/

giống như

/hóng/

đỏ

//

xanh lá

/hóng*sè/

màu đỏ

/lǜ*sè/

màu xanh lá cây

/nán*kàn/

xấu xí

/bái*sè/

màu trắng

/huáng*sè/

màu vàng

/huáng/

vàng

/lán/

xanh da trời

/lán*sè/

màu xanh

/hēi/

đen

/piào*liang/

đẹp

/hēi*sè/

màu đen