/ài*qíng/
tình yêu
/xìn*xīn/
tự tin
/kū/
khóc
/mǎn*yì/
hài lòng
/kāi*xīn/
vui vẻ
/pà/
sợ
/bù*mǎn/
bất mãn
/gǎn*dào/
cảm thấy
/fàng*xīn/
an tâm
/nán*shòu/
khó chịu
/kuài*lè/
/nán*guò/
buồn
/gǎn*jué/
cảm giác
/yuàn*yì/
sẵn lòng
/gǎn*dòng/
cảm động
/xīn*li/
trong tâm trí
/zhòng*shì/
coi trọng
/xīn*qíng/
tâm trạng
/xiāng*xìn/
tin tưởng
/xīn*zhōng/
trong lòng