/wǎn/
cái bát
/wài*mài/
đồ ăn mang về
/zǎo*cān/
bữa sáng
/yóu/
dầu
dầu mỡ
/zuò*fǎ/
cách nấu
cách xử lý
/fàn*guǎn/
nhà hàng
/zuò*fàn/
nấu ăn
/kuài*cān/
thức ăn nhanh
/xī*cān/
ẩm thực phương Tây
/fāng*biàn*miàn/
mì ăn liền
/cài*dān/
thực đơn
/zhōng*cān/
ẩm thực Trung Quốc
/wǔ*cān/
bữa trưa
/jiǎo*zi/
há cảo
/wèi*dao/
hương vị
/jiǔ/
rượu
/shí*wù/
thức ăn
/wǎn*cān/
bữa tối
/píng*zi/
chai, bình
/jī/
gà
/shú/
chín
/dàn/
trứng
/bǎo/
no