/cóng*xiǎo/
từ nhỏ
/rì*zi/
cuộc sống
ngày, thời gian
/zhǎng*dà/
trưởng thành
/zhōng*nián/
trung niên
/qīng*shào*nián/
thanh thiếu niên
/lǎo*nián/
tuổi già
/yī*shēng/
cả đời
/dà*ren/
người lớn
/xiǎo*shí*hou/
Hồi nhỏ
/guó*jì/
quốc tế
/hù*zhào/
hộ chiếu
/lái*zì/
đến từ
/xìng*míng/
họ tên
/xìng/
họ
/shēng*huó/
/shēng/
sinh, sinh ra
/qīng*nián/
thanh niên
/nián*qīng/
trẻ
/xí*guàn/
thói quen; quen thuộc
/chū*shēng/
sinh ra
/zhù*fáng/
nhà ở
/quán*jiā/
cả nhà
/ài*rén/
vợ chồng
/jiā*tíng/
gia đình
/jiā*zhǎng/
phụ huynh
/yǎng/
nuôi dưỡng
/jiào*yù/
giáo dục
/huài*rén/
người xấu
/hǎo*rén/
người tốt