XieHanzi Logo

Thiên nhiên

//

hồ

/hǎi/

biển

//

sông

/liú/

dòng chảy; chảy

/yuè*liàng/

mặt trăng

/cǎo/

cỏ

/kōng*qì/

không khí

/cǎo*dì/

bãi cỏ

/tài*yáng/

mặt trời

/Dì*qiú/

trái đất

/xīng*xing/

ngôi sao

/dà*zì*rán/

thiên nhiên

//

khí, không khí, hơi nước

/dà*hǎi/

biển, đại dương

/dòng*wù/

động vật

/niǎo/

chim

//

/hǎi*biān/

bờ biển

/liáng*kuai/

mát mẻ

/xià*xuě/

tuyết rơi

/líng*xià/

dưới không

/xià*tiān/

mùa hè

/duō*yún/

nhiều mây

//

độ

/qiū*tiān/

mùa thu

/yīn/

u ám

/dōng*tiān/

mùa đông

/yīn*tiān/

trời âm u

/xuě/

tuyết

/chūn*tiān/

mùa xuân

/qíng/

nắng, trong

/yún/

mây

/qíng*tiān/

trời nắng

/qì*wēn/

nhiệt độ không khí

/wēn*dù/

nhiệt độ

/tiān*shàng/

trên trời