XieHanzi Logo

Suy nghĩ

/xiǎng*dào/

nghĩ đến

/xiǎng*qǐ/

nhớ lại

/yǐ*wéi/

nghĩ rằng

/jiǎo*dù/

góc độ

/xiǎng*fǎ/

ý tưởng

/guān*diǎn/

quan điểm

/dǒng*dé/

hiểu

/chū*xiàn/

xuất hiện

/rèn*wéi/

nghĩ rằng

/suàn/

xem như

/suàn/

đếm

/kàn*fǎ/

quan điểm

/tài*du/

thái độ

/dào*li/

lý lẽ

/fā*xiàn/

phát hiện

/yì*jiàn/

ý kiến

/yì*jiàn/

phàn nàn, phản đối

/dǒng/

hiểu, biết

/dé*chū/

đạt được, đến

/dǎ*suàn/

kế hoạch; dự định

/gù*yì/

cố ý