/dǎo/
ngã, đổ; lộn ngược
/tíng/
dừng; đậu xe
/dà*mén/
cổng chính
/rù*kǒu/
lối vào
/chū*kǒu/
lối ra
/pá/
leo
/jìn*rù/
vào
/chū*fā/
khởi hành
/zǒu*kāi/
tránh ra
/zǒu*jìn/
đi vào
/zǒu*guò/
đi qua
/guò*lai/
đến đây
/chū*mén/
ra khỏi nhà
ra ngoài
/qǐ*fēi/
cất cánh
/zhàn/
đứng
/lí*kāi/
rời khỏi
/pèng/
chạm vào, va chạm
/diào/
rơi
/ná*chū/
lấy ra