XieHanzi Logo

Số lượng

//

một trăm triệu

/wàn/

Mười ngàn

/dà*bù*fen/

phần lớn

/yī*diǎn*diǎn/

một chút

/yī bù*fen/

một phần

/bù*fen/

phần

/dà*liàng/

lượng lớn

/hǎo*duō/

nhiều lắm

/bù*gòu/

không đủ

/dà*duō*shù/

đại đa số

/qiān/

Ngàn

/yǒu*diǎnr*/

một chút

/yǒu*yī*diǎnr*/

một chút

/yī*gòng/

tổng cộng

/liǎng/

hai

/xǔ*duō/

nhiều

/bù*shǎo/

không ít

/shǎo*shù/

thiểu số