XieHanzi Logo

Ngôn ngữ

/dú*yīn/

phát âm

//

câu

/jù*zi/

câu

/shēng*cí/

từ mới

//

từ

/cí*diǎn/

từ điển

/cí*yǔ/

từ ngữ

/liú*lì/

lưu loát

/Yīng*wén/

tiếng Anh

/Yīng*yǔ/

tiếng Anh

/pǔ*tōng*huà/

tiếng phổ thông

/xiǎo*shuō/

tiểu thuyết, câu chuyện

/zuò*wén/

bài văn

/zì*diǎn/

từ điển

/yǔ*yán/

ngôn ngữ

/chóng*fù/

lặp lại

/lì*zi/

ví dụ

/yīn*jié/

âm tiết

/tí*gāo/

tăng, nâng cao

/shuǐ*píng/

mức độ, tiêu chuẩn

//

trích dẫn, liệt kê