XieHanzi Logo

Hướng

/xī*fāng/

phía tây; phương tây

/lǐ*tou/

bên trong

/duì*miàn/

đối diện

/xiàng/

hướng về

/nán*fāng/

miền Nam

/fāng*xiàng/

hướng

/běi*fāng/

phía bắc

/dōng*nán/

đông nam

/zhàn*zhu/

dừng lại

/xī*nán/

Tây Nam

/dào*chù/

khắp nơi

/wǎng/

đến, hướng tới

/miàn*qián/

trước mặt

/Dōng*běi/

Đông Bắc

/dōng*fāng/

phương đông

/xī*běi/

tây bắc

/lù*biān/

lề đường

/yī*zhí/

thẳng

/biān/

bên